noisy — ồn ào

Từ: noisy. Phiên âm: /ˈnɔɪzi/. Nghĩa: ồn ào.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
noisy

noisy

/ˈnɔɪzi/

ồn ào

Ví dụ

It's a noisy road.

Đó là một con đường ồn ào.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo