quiet — yên tĩnh

Từ: quiet. Phiên âm: /ˈkwaɪət/. Nghĩa: yên tĩnh.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
quiet

quiet

/ˈkwaɪət/

yên tĩnh

Ví dụ

It's a quiet village.

Đó là một ngôi làng yên tĩnh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo