busy — nhộn nhịp, bận rộn

Từ: busy. Phiên âm: /ˈbɪzi/. Nghĩa: nhộn nhịp, bận rộn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
busy

busy

/ˈbɪzi/

nhộn nhịp, bận rộn

Ví dụ

It's a busy street.

Đó là một con phố nhộn nhịp.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo