road — con đường
Từ: road. Phiên âm: /rəʊd/. Nghĩa: con đường.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

road
/rəʊd/
con đường
Ví dụ
It's in Quang Trung Road.
Nó ở đường Quang Trung.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: road. Phiên âm: /rəʊd/. Nghĩa: con đường.

road
/rəʊd/
con đường
Ví dụ
It's in Quang Trung Road.
Nó ở đường Quang Trung.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
