yesterday — ngày hôm qua

Từ: yesterday. Phiên âm: /ˈjestədeɪ/. Nghĩa: ngày hôm qua.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
yesterday

yesterday

/ˈjestədeɪ/

ngày hôm qua

Ví dụ

I was at the campsite yesterday.

Mình đã ở địa điểm cắm trại ngày hôm qua.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo