last — trước, vừa rồi

Từ: last. Phiên âm: /lɑːst/. Nghĩa: trước, vừa rồi.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
last

last

/lɑːst/

trước, vừa rồi

Ví dụ

I was in the countryside last weekend.

Mình đã ở vùng nông thôn vào cuối tuần trước.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo