last — trước, vừa rồi
Từ: last. Phiên âm: /lɑːst/. Nghĩa: trước, vừa rồi.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

last
/lɑːst/
trước, vừa rồi
Ví dụ
I was in the countryside last weekend.
Mình đã ở vùng nông thôn vào cuối tuần trước.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
