countryside — nông thôn, vùng quê
Từ: countryside. Phiên âm: /ˈkʌntrisaɪd/. Nghĩa: nông thôn, vùng quê.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

countryside
/ˈkʌntrisaɪd/
nông thôn, vùng quê
Ví dụ
I was in the countryside last weekend.
Mình đã ở vùng nông thôn vào cuối tuần trước.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
