countryside — nông thôn, vùng quê

Từ: countryside. Phiên âm: /ˈkʌntrisaɪd/. Nghĩa: nông thôn, vùng quê.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
countryside

countryside

/ˈkʌntrisaɪd/

nông thôn, vùng quê

Ví dụ

I was in the countryside last weekend.

Mình đã ở vùng nông thôn vào cuối tuần trước.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo