campsite — địa điểm cắm trại
Từ: campsite. Phiên âm: /ˈkæmpsaɪt/. Nghĩa: địa điểm cắm trại.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

campsite
/ˈkæmpsaɪt/
địa điểm cắm trại
Ví dụ
I was at the campsite yesterday.
Mình đã ở địa điểm cắm trại ngày hôm qua.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
