campsite — địa điểm cắm trại

Từ: campsite. Phiên âm: /ˈkæmpsaɪt/. Nghĩa: địa điểm cắm trại.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
campsite

campsite

/ˈkæmpsaɪt/

địa điểm cắm trại

Ví dụ

I was at the campsite yesterday.

Mình đã ở địa điểm cắm trại ngày hôm qua.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo