beach — bãi biển
Từ: beach. Phiên âm: /biːtʃ/. Nghĩa: bãi biển.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

beach
/biːtʃ/
bãi biển
Ví dụ
I was on the beach yesterday.
Mình đã ở trên bãi biển ngày hôm qua.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: beach. Phiên âm: /biːtʃ/. Nghĩa: bãi biển.

beach
/biːtʃ/
bãi biển
Ví dụ
I was on the beach yesterday.
Mình đã ở trên bãi biển ngày hôm qua.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
