October — tháng Mười
Từ: October. Phiên âm: /ɒkˈtəʊbər/. Nghĩa: tháng Mười.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

October
/ɒkˈtəʊbər/
tháng Mười
Ví dụ
It's in October.
Nó vào tháng Mười.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: October. Phiên âm: /ɒkˈtəʊbər/. Nghĩa: tháng Mười.

October
/ɒkˈtəʊbər/
tháng Mười
Ví dụ
It's in October.
Nó vào tháng Mười.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
