August — tháng Tám
Từ: August. Phiên âm: /ˈɔːɡəst/. Nghĩa: tháng Tám.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

August
/ˈɔːɡəst/
tháng Tám
Ví dụ
It is in August.
Nó vào tháng Tám.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: August. Phiên âm: /ˈɔːɡəst/. Nghĩa: tháng Tám.

August
/ˈɔːɡəst/
tháng Tám
Ví dụ
It is in August.
Nó vào tháng Tám.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
