July — tháng Bảy
Từ: July. Phiên âm: /dʒuˈlaɪ/. Nghĩa: tháng Bảy.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

July
/dʒuˈlaɪ/
tháng Bảy
Ví dụ
My birthday is in July.
Sinh nhật của mình vào tháng Bảy.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: July. Phiên âm: /dʒuˈlaɪ/. Nghĩa: tháng Bảy.

July
/dʒuˈlaɪ/
tháng Bảy
Ví dụ
My birthday is in July.
Sinh nhật của mình vào tháng Bảy.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
