June — tháng Sáu
Từ: June. Phiên âm: /dʒuːn/. Nghĩa: tháng Sáu.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

June
/dʒuːn/
tháng Sáu
Ví dụ
Is your sports day in June?
Ngày hội thể thao của bạn vào tháng Sáu phải không?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: June. Phiên âm: /dʒuːn/. Nghĩa: tháng Sáu.

June
/dʒuːn/
tháng Sáu
Ví dụ
Is your sports day in June?
Ngày hội thể thao của bạn vào tháng Sáu phải không?
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
