because — bởi vì
Từ: because. Phiên âm: /bɪˈkɒz/. Nghĩa: bởi vì.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
conj

because
/bɪˈkɒz/
bởi vì
Ví dụ
Because I want to be an English teacher.
Bởi vì mình muốn trở thành giáo viên Tiếng Anh.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
