singer — ca sĩ
Từ: singer. Phiên âm: /ˈsɪŋər/. Nghĩa: ca sĩ.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

singer
/ˈsɪŋər/
ca sĩ
Ví dụ
I want to be a singer.
Mình muốn trở thành một ca sĩ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: singer. Phiên âm: /ˈsɪŋər/. Nghĩa: ca sĩ.

singer
/ˈsɪŋər/
ca sĩ
Ví dụ
I want to be a singer.
Mình muốn trở thành một ca sĩ.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
