maths teacher — giáo viên Toán
Từ: maths teacher. Phiên âm: /mæθs ˈtiːtʃər/. Nghĩa: giáo viên Toán.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

maths teacher
/mæθs ˈtiːtʃər/
giáo viên Toán
Ví dụ
I want to be a maths teacher.
Mình muốn trở thành một giáo viên Toán.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
