maths teacher — giáo viên Toán

Từ: maths teacher. Phiên âm: /mæθs ˈtiːtʃər/. Nghĩa: giáo viên Toán.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
maths teacher

maths teacher

/mæθs ˈtiːtʃər/

giáo viên Toán

Ví dụ

I want to be a maths teacher.

Mình muốn trở thành một giáo viên Toán.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo