English teacher — giáo viên Tiếng Anh
Từ: English teacher. Phiên âm: /ˌɪŋɡlɪʃ ˈtiːtʃər/. Nghĩa: giáo viên Tiếng Anh.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

English teacher
/ˌɪŋɡlɪʃ ˈtiːtʃər/
giáo viên Tiếng Anh
Ví dụ
I want to be an English teacher.
Mình muốn trở thành một giáo viên Tiếng Anh.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
