English teacher — giáo viên Tiếng Anh

Từ: English teacher. Phiên âm: /ˌɪŋɡlɪʃ ˈtiːtʃər/. Nghĩa: giáo viên Tiếng Anh.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
English teacher

English teacher

/ˌɪŋɡlɪʃ ˈtiːtʃər/

giáo viên Tiếng Anh

Ví dụ

I want to be an English teacher.

Mình muốn trở thành một giáo viên Tiếng Anh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo