PE — môn Thể dục
Từ: PE. Phiên âm: /ˌpiː ˈiː/. Nghĩa: môn Thể dục.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

PE
/ˌpiː ˈiː/
môn Thể dục
Ví dụ
My favourite subject is PE.
Môn học yêu thích của mình là Thể dục.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: PE. Phiên âm: /ˌpiː ˈiː/. Nghĩa: môn Thể dục.

PE
/ˌpiː ˈiː/
môn Thể dục
Ví dụ
My favourite subject is PE.
Môn học yêu thích của mình là Thể dục.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
