music — môn Âm nhạc

Từ: music. Phiên âm: /ˈmjuːzɪk/. Nghĩa: môn Âm nhạc.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
music

music

/ˈmjuːzɪk/

môn Âm nhạc

Ví dụ

My favourite subject is music.

Môn học yêu thích của mình là Âm nhạc.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo