art — môn Mĩ thuật
Từ: art. Phiên âm: /ɑːt/. Nghĩa: môn Mĩ thuật.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

art
/ɑːt/
môn Mĩ thuật
Ví dụ
My favourite subject is art.
Môn học yêu thích của mình là Mĩ thuật.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: art. Phiên âm: /ɑːt/. Nghĩa: môn Mĩ thuật.

art
/ɑːt/
môn Mĩ thuật
Ví dụ
My favourite subject is art.
Môn học yêu thích của mình là Mĩ thuật.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
