subject — môn học

Từ: subject. Phiên âm: /ˈsʌbdʒɪkt/. Nghĩa: môn học.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
subject

subject

/ˈsʌbdʒɪkt/

môn học

Ví dụ

What subjects do you have today?

Hôm nay bạn có những môn học gì?

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo