art — môn Mĩ thuật

Từ: art. Phiên âm: /ɑːt/. Nghĩa: môn Mĩ thuật.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
art

art

/ɑːt/

môn Mĩ thuật

Ví dụ

I have art on Mondays.

Mình có môn Mĩ thuật vào các ngày thứ Hai.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo