science — môn Khoa học
Từ: science. Phiên âm: /ˈsaɪəns/. Nghĩa: môn Khoa học.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

science
/ˈsaɪəns/
môn Khoa học
Ví dụ
We have science today.
Hôm nay chúng mình có môn Khoa học.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: science. Phiên âm: /ˈsaɪəns/. Nghĩa: môn Khoa học.

science
/ˈsaɪəns/
môn Khoa học
Ví dụ
We have science today.
Hôm nay chúng mình có môn Khoa học.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
