Vietnamese — môn Tiếng Việt
Từ: Vietnamese. Phiên âm: /ˌvɪetnəˈmiːz/. Nghĩa: môn Tiếng Việt.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Vietnamese
/ˌvɪetnəˈmiːz/
môn Tiếng Việt
Ví dụ
I have Vietnamese today.
Hôm nay mình có môn Tiếng Việt.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
