garden — vườn

Từ: garden. Phiên âm: /ˈɡɑːdn/. Nghĩa: vườn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
garden

garden

/ˈɡɑːdn/

vườn

Ví dụ

There is one garden.

Có một khu vườn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo