town — thị trấn
Từ: town. Phiên âm: /taʊn/. Nghĩa: thị trấn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

town
/taʊn/
thị trấn
Ví dụ
It's in the town.
Nó ở trong thị trấn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: town. Phiên âm: /taʊn/. Nghĩa: thị trấn.

town
/taʊn/
thị trấn
Ví dụ
It's in the town.
Nó ở trong thị trấn.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
