city — thành phố
Từ: city. Phiên âm: /ˈsɪti/. Nghĩa: thành phố.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

city
/ˈsɪti/
thành phố
Ví dụ
It's in the city.
Nó ở trong thành phố.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: city. Phiên âm: /ˈsɪti/. Nghĩa: thành phố.

city
/ˈsɪti/
thành phố
Ví dụ
It's in the city.
Nó ở trong thành phố.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
