water — nước

Từ: water. Phiên âm: /'wɔːtə/. Nghĩa: nước.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
water

water

/'wɔːtə/

nước

Ví dụ

I want some water.

Mình muốn một ít nước.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo