lemonade — nước chanh

Từ: lemonade. Phiên âm: /ˌlemə'neɪd/. Nghĩa: nước chanh.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
lemonade

lemonade

/ˌlemə'neɪd/

nước chanh

Ví dụ

I want some lemonade.

Mình muốn một ít nước chanh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo