jam — mứt
Từ: jam. Phiên âm: /dʒæm/. Nghĩa: mứt.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

jam
/dʒæm/
mứt
Ví dụ
I want some jam.
Mình muốn một ít mứt.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: jam. Phiên âm: /dʒæm/. Nghĩa: mứt.

jam
/dʒæm/
mứt
Ví dụ
I want some jam.
Mình muốn một ít mứt.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
