grapes — những quả nho
Từ: grapes. Phiên âm: /ɡreɪps/. Nghĩa: những quả nho.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

grapes
/ɡreɪps/
những quả nho
Ví dụ
I want some grapes.
Mình muốn một ít nho.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: grapes. Phiên âm: /ɡreɪps/. Nghĩa: những quả nho.

grapes
/ɡreɪps/
những quả nho
Ví dụ
I want some grapes.
Mình muốn một ít nho.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
