chips — khoai tây rán

Từ: chips. Phiên âm: /tʃɪps/. Nghĩa: khoai tây rán.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
chips

chips

/tʃɪps/

khoai tây rán

Ví dụ

I want some chips.

Mình muốn một ít khoai tây rán.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo