party — buổi tiệc

Từ: party. Phiên âm: /'pɑːti/. Nghĩa: buổi tiệc.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
party

party

/'pɑːti/

buổi tiệc

Ví dụ

I'm making a hat for my birthday party.

Mình đang làm một chiếc mũ cho bữa tiệc sinh nhật của mình.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo