party — buổi tiệc
Từ: party. Phiên âm: /'pɑːti/. Nghĩa: buổi tiệc.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

party
/'pɑːti/
buổi tiệc
Ví dụ
I'm making a hat for my birthday party.
Mình đang làm một chiếc mũ cho bữa tiệc sinh nhật của mình.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
