March — tháng Ba
Từ: March. Phiên âm: /mɑːtʃ/. Nghĩa: tháng Ba.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

March
/mɑːtʃ/
tháng Ba
Ví dụ
My birthday is in March.
Sinh nhật của mình là vào tháng Ba.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: March. Phiên âm: /mɑːtʃ/. Nghĩa: tháng Ba.

March
/mɑːtʃ/
tháng Ba
Ví dụ
My birthday is in March.
Sinh nhật của mình là vào tháng Ba.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
