today — hôm nay
Từ: today. Phiên âm: /təˈdeɪ/. Nghĩa: hôm nay.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

today
/təˈdeɪ/
hôm nay
Ví dụ
What day is it today?
Hôm nay là thứ mấy?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: today. Phiên âm: /təˈdeɪ/. Nghĩa: hôm nay.

today
/təˈdeɪ/
hôm nay
Ví dụ
What day is it today?
Hôm nay là thứ mấy?
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
