listen to music — nghe nhạc

Từ: listen to music. Phiên âm: /ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/. Nghĩa: nghe nhạc.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
listen to music

listen to music

/ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/

nghe nhạc

Ví dụ

I listen to music on Saturdays.

Mình nghe nhạc vào các ngày thứ Bảy.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo