housework — việc nhà
Từ: housework. Phiên âm: /ˈhaʊswɜːk/. Nghĩa: việc nhà.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

housework
/ˈhaʊswɜːk/
việc nhà
Ví dụ
I do housework on Sundays.
Mình làm việc nhà vào các ngày Chủ Nhật.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
