Sunday — Chủ Nhật

Từ: Sunday. Phiên âm: /ˈsʌndeɪ/. Nghĩa: Chủ Nhật.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Sunday

Sunday

/ˈsʌndeɪ/

Chủ Nhật

Ví dụ

I do housework on Sundays.

Mình làm việc nhà vào các ngày Chủ Nhật.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo