Saturday — thứ Bảy

Từ: Saturday. Phiên âm: /ˈsætədeɪ/. Nghĩa: thứ Bảy.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Saturday

Saturday

/ˈsætədeɪ/

thứ Bảy

Ví dụ

I listen to music on Saturdays.

Mình nghe nhạc vào các ngày thứ Bảy.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo