Friday — thứ Sáu

Từ: Friday. Phiên âm: /ˈfraɪdeɪ/. Nghĩa: thứ Sáu.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Friday

Friday

/ˈfraɪdeɪ/

thứ Sáu

Ví dụ

It's Friday today.

Hôm nay là thứ Sáu.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo