Thursday — thứ Năm

Từ: Thursday. Phiên âm: /ˈθɜːzdeɪ/. Nghĩa: thứ Năm.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Thursday

Thursday

/ˈθɜːzdeɪ/

thứ Năm

Ví dụ

I study at school on Thursdays.

Mình học ở trường vào các ngày thứ Năm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo