Wednesday — thứ Tư
Từ: Wednesday. Phiên âm: /ˈwenzdeɪ/. Nghĩa: thứ Tư.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Wednesday
/ˈwenzdeɪ/
thứ Tư
Ví dụ
What day is it today? It's Wednesday.
Hôm nay là thứ mấy? Là thứ Tư.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: Wednesday. Phiên âm: /ˈwenzdeɪ/. Nghĩa: thứ Tư.

Wednesday
/ˈwenzdeɪ/
thứ Tư
Ví dụ
What day is it today? It's Wednesday.
Hôm nay là thứ mấy? Là thứ Tư.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
