Tuesday — thứ Ba

Từ: Tuesday. Phiên âm: /ˈtjuːzdeɪ/. Nghĩa: thứ Ba.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Tuesday

Tuesday

/ˈtjuːzdeɪ/

thứ Ba

Ví dụ

I have music on Tuesdays.

Mình có môn âm nhạc vào các ngày thứ Ba.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo