Monday — thứ Hai

Từ: Monday. Phiên âm: /ˈmʌndeɪ/. Nghĩa: thứ Hai.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Monday

Monday

/ˈmʌndeɪ/

thứ Hai

Ví dụ

It's Monday today.

Hôm nay là thứ Hai.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo