go to bed — đi ngủ

Từ: go to bed. Phiên âm: /ɡəʊ tə ˈbed/. Nghĩa: đi ngủ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
go to bed

go to bed

/ɡəʊ tə ˈbed/

đi ngủ

Ví dụ

I go to bed at nine forty-five.

Mình đi ngủ lúc chín giờ bốn mươi lăm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo