go to bed — đi ngủ
Từ: go to bed. Phiên âm: /ɡəʊ tə ˈbed/. Nghĩa: đi ngủ.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

go to bed
/ɡəʊ tə ˈbed/
đi ngủ
Ví dụ
I go to bed at nine forty-five.
Mình đi ngủ lúc chín giờ bốn mươi lăm.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
