go to school — đi học

Từ: go to school. Phiên âm: /ɡəʊ tə ˈskuːl/. Nghĩa: đi học.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
go to school

go to school

/ɡəʊ tə ˈskuːl/

đi học

Ví dụ

I go to school at six thirty.

Mình đi học lúc sáu giờ ba mươi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo