go to school — đi học
Từ: go to school. Phiên âm: /ɡəʊ tə ˈskuːl/. Nghĩa: đi học.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

go to school
/ɡəʊ tə ˈskuːl/
đi học
Ví dụ
I go to school at six thirty.
Mình đi học lúc sáu giờ ba mươi.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
