have breakfast — dùng bữa sáng

Từ: have breakfast. Phiên âm: /hæv ˈbrekfəst/. Nghĩa: dùng bữa sáng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
have breakfast

have breakfast

/hæv ˈbrekfəst/

dùng bữa sáng

Ví dụ

I have breakfast at six fifteen.

Mình ăn sáng lúc sáu giờ mười lăm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo