have breakfast — dùng bữa sáng
Từ: have breakfast. Phiên âm: /hæv ˈbrekfəst/. Nghĩa: dùng bữa sáng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

have breakfast
/hæv ˈbrekfəst/
dùng bữa sáng
Ví dụ
I have breakfast at six fifteen.
Mình ăn sáng lúc sáu giờ mười lăm.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
