thirty — số ba mươi

Từ: thirty. Phiên âm: /ˈθɜːti/. Nghĩa: số ba mươi.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
thirty

thirty

/ˈθɜːti/

số ba mươi

Ví dụ

It's eight thirty.

Bây giờ là tám giờ ba mươi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo