o'clock — giờ (đúng)
Từ: o'clock. Phiên âm: /əˈklɒk/. Nghĩa: giờ (đúng).
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

o'clock
/əˈklɒk/
giờ (đúng)
Ví dụ
It's six o'clock.
Bây giờ là sáu giờ đúng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: o'clock. Phiên âm: /əˈklɒk/. Nghĩa: giờ (đúng).

o'clock
/əˈklɒk/
giờ (đúng)
Ví dụ
It's six o'clock.
Bây giờ là sáu giờ đúng.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
