Ms — bà, cô

Từ: Ms. Phiên âm: /mɪz/. Nghĩa: bà, cô.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Ms

Ms

/mɪz/

bà, cô

Ví dụ

That's Ms Hoa.

Đó là cô Hoa.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo